TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빈곤

bin'gon [pinɡo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 貧困

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

빈곤 nghĩa là sự nghèo nàn.

Nghĩa của 빈곤

Danh từ

  1. Sự nghèo nàn.

Câu ví dụ với 빈곤

  • 나는 당신의 반과학 빈곤을 충분히 겪었습니다. Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789624

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 貧困 — poverty

Câu hỏi thường gặp

빈곤 nghĩa là gì?

빈곤 (danh từ) nghĩa là sự nghèo nàn.

빈곤 đọc thế nào?

빈곤 đọc là bin'gon (romaja), IPA [pinɡo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.