빈곤
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
빈곤 nghĩa là sự nghèo nàn.
Nghĩa của 빈곤
Danh từ
- Sự nghèo nàn.
Câu ví dụ với 빈곤
- 나는 당신의 반과학 빈곤을 충분히 겪었습니다. Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789624
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 貧困 — poverty
Câu hỏi thường gặp
빈곤 nghĩa là gì?
빈곤 (danh từ) nghĩa là sự nghèo nàn.
빈곤 đọc thế nào?
빈곤 đọc là bin'gon (romaja), IPA [pinɡo̞n].