TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빌다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bilda [ˈpi(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

빌다 nghĩa là cầu mong, muốn.

Nghĩa của 빌다

Động từ

  1. Cầu mong, muốn, mong, hy vọng, chúc.

Cách chia của 빌다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn빌어요bireoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở빕니다bimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi빌어bireo
Quá khứ — lịch sự빌었어요bireosseoyo
Quá khứ — trang trọng빌었습니다bireotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-빌겠어요bilgesseoyo
Nối "và, rồi" -고빌고bilgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ비는bineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký빈다binda
Quá khứ — trần thuật빌었다bireotda
Câu hỏi trang trọng빕니까bimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자빌자bilja
Mệnh lệnh thân mật빌어라bireora
Mệnh lệnh trang trọng빕시오bipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서빌어서bireoseo
"Vì…" -니까비니까binikka
"…nhưng" -지만빌지만biljiman
"Nếu…" -면빌면bilmyeon
Mục đích "để…" -려고빌려고billyeogo
Danh từ hoá -기빌기bilgi
Định ngữ quá khứ빈bin
Định ngữ tương lai빌bil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wish, to pray for something; to beg for, to ask for

Câu hỏi thường gặp

빌다 nghĩa là gì?

빌다 (động từ) nghĩa là cầu mong, muốn.

빌다 đọc thế nào?

빌다 đọc là bilda (romaja), IPA [ˈpi(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.