TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뼈다귀

ppyeodagwi [p͈jʌ̹da̠ɡɥi] giọng máy của trình duyệt

뼈다귀 nghĩa là xương.

Nghĩa của 뼈다귀

Danh từ

  1. Xương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bone piece; bone

Câu hỏi thường gặp

뼈다귀 nghĩa là gì?

뼈다귀 (danh từ) nghĩa là xương.

뼈다귀 đọc thế nào?

뼈다귀 đọc là ppyeodagwi (romaja), IPA [p͈jʌ̹da̠ɡɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.