뼈
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ppyeo
[p͈jʌ̹] giọng máy của trình duyệt
뼈 nghĩa là chất xương, xương.
Nghĩa của 뼈
Danh từ
- Chất xương, xương.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뼈
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 뼈
- 어깨뼈 — Xương bả vai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bone; frame (of a building, etc.); synopsis
Câu hỏi thường gặp
뼈 nghĩa là gì?
뼈 (danh từ) nghĩa là chất xương, xương.
뼈 đọc thế nào?
뼈 đọc là ppyeo (romaja), IPA [p͈jʌ̹].