뽑다
뽑다 nghĩa là nhổ, rút ra.
Nghĩa của 뽑다
Động từ
- Nhổ, rút ra; chọn, tuyển, bầu. (biên soạn)
Cách chia của 뽑다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뽑아요ppobayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뽑습니다ppopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뽑아ppoba |
| Quá khứ — lịch sự | 뽑았어요ppobasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뽑았습니다ppobatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뽑겠어요ppopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뽑고ppopgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 뽑는ppomneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뽑는다ppomneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 뽑았다ppobatda |
| Câu hỏi trang trọng | 뽑습니까ppopseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 뽑자ppopja |
| Mệnh lệnh thân mật | 뽑아라ppobara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뽑읍시오ppobeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뽑아서ppobaseo |
| "Vì…" -니까 | 뽑으니까ppobeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 뽑지만ppopjiman |
| "Nếu…" -면 | 뽑으면ppobeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 뽑으려고ppobeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 뽑기ppopgi |
| Định ngữ quá khứ | 뽑은ppobeun |
| Định ngữ tương lai | 뽑을ppobeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to extract, to pull out; to pick, to elect, to choose, to select
Câu hỏi thường gặp
뽑다 nghĩa là gì?
뽑다 (động từ) nghĩa là nhổ, rút ra.
뽑다 đọc thế nào?
뽑다 đọc là ppopda (romaja), IPA [p͈o̞p̚t͈a̠].