TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뿌리

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ppuri [p͈uɾi] giọng máy của trình duyệt

뿌리 nghĩa là rễ, chân răng.

Nghĩa của 뿌리

Danh từ

  1. Rễ.
  2. Chân răng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뿌리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ root (of plants); origin, source; synonym of 어근(語根) (eogeun, “linguistic root, root morpheme”)

Câu hỏi thường gặp

뿌리 nghĩa là gì?

뿌리 (danh từ) nghĩa là rễ, chân răng.

뿌리 đọc thế nào?

뿌리 đọc là ppuri (romaja), IPA [p͈uɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.