TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뿌리다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ppurida [p͈uɾida̠] giọng máy của trình duyệt

뿌리다 nghĩa là rắc, rải, gieo.

Nghĩa của 뿌리다

Động từ

  1. Rắc, rải, phun, tưới. (biên soạn)
  2. Gieo.

Cách chia của 뿌리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn뿌려요ppuryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở뿌립니다ppurimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi뿌려ppuryeo
Quá khứ — lịch sự뿌렸어요ppuryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng뿌렸습니다ppuryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-뿌리겠어요ppurigesseoyo
Nối "và, rồi" -고뿌리고ppurigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ뿌리는ppurineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký뿌린다ppurinda
Quá khứ — trần thuật뿌렸다ppuryeotda
Câu hỏi trang trọng뿌립니까ppurimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자뿌리자ppurija
Mệnh lệnh thân mật뿌려라ppuryeora
Mệnh lệnh trang trọng뿌립시오ppuripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서뿌려서ppuryeoseo
"Vì…" -니까뿌리니까ppurinikka
"…nhưng" -지만뿌리지만ppurijiman
"Nếu…" -면뿌리면ppurimyeon
Mục đích "để…" -려고뿌리려고ppuriryeogo
Danh từ hoá -기뿌리기ppurigi
Định ngữ quá khứ뿌린ppurin
Định ngữ tương lai뿌릴ppuril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뿌리다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sprinkle, to rain in sprinkles; to scatter, to spray, to spread, to sprinkle; to strew, to sow (seeds); to squander, to lavish

Câu hỏi thường gặp

뿌리다 nghĩa là gì?

뿌리다 (động từ) nghĩa là rắc, rải, gieo.

뿌리다 đọc thế nào?

뿌리다 đọc là ppurida (romaja), IPA [p͈uɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.