뿌리다
뿌리다 nghĩa là rắc, rải, gieo.
Nghĩa của 뿌리다
Động từ
- Rắc, rải, phun, tưới. (biên soạn)
- Gieo.
Cách chia của 뿌리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뿌려요ppuryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뿌립니다ppurimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뿌려ppuryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 뿌렸어요ppuryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뿌렸습니다ppuryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뿌리겠어요ppurigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뿌리고ppurigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 뿌리는ppurineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뿌린다ppurinda |
| Quá khứ — trần thuật | 뿌렸다ppuryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 뿌립니까ppurimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 뿌리자ppurija |
| Mệnh lệnh thân mật | 뿌려라ppuryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뿌립시오ppuripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뿌려서ppuryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 뿌리니까ppurinikka |
| "…nhưng" -지만 | 뿌리지만ppurijiman |
| "Nếu…" -면 | 뿌리면ppurimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 뿌리려고ppuriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 뿌리기ppurigi |
| Định ngữ quá khứ | 뿌린ppurin |
| Định ngữ tương lai | 뿌릴ppuril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뿌리다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sprinkle, to rain in sprinkles; to scatter, to spray, to spread, to sprinkle; to strew, to sow (seeds); to squander, to lavish
Câu hỏi thường gặp
뿌리다 nghĩa là gì?
뿌리다 (động từ) nghĩa là rắc, rải, gieo.
뿌리다 đọc thế nào?
뿌리다 đọc là ppurida (romaja), IPA [p͈uɾida̠].