TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사기

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sagi [ˈsʰa̠(ː)ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 士氣 SĨ KHÍ 士 sĩ·氣 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “sĩ khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 사기 nghĩa là tinh thần, sự gian lận, sự gian trá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사기 nghĩa là tinh thần, sự gian lận, sự gian trá.

Nghĩa của 사기

Danh từ

士氣 · SĨ KHÍ
  1. Tinh thần.

Danh từ

詐欺 · TRÁ KHI
  1. Sự gian lận, sự gian trá, sự lừa lọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 詐欺 — fraud; swindle; unfairly strong
  • Danh từ 士氣 — morale
  • Danh từ 沙器 — porcelain; chinaware
  • Danh từ riêng 史記 — Records of the Grand Historian
  • Danh từ 死期 — final hour; time of death

Câu hỏi thường gặp

사기 nghĩa là gì?

사기 (danh từ) nghĩa là tinh thần, sự gian lận, sự gian trá.

사기 đọc thế nào?

사기 đọc là sagi (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɡi].

Âm Hán Việt của 사기 là gì?

사기 viết bằng chữ Hán là 士氣, âm Hán Việt "sĩ khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sĩ khí" trong tiếng Việt — 사기 nghĩa là tinh thần, sự gian lận, sự gian trá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.