사기
Lưu ý: âm Hán Việt “sĩ khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 사기 nghĩa là tinh thần, sự gian lận, sự gian trá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사기 nghĩa là tinh thần, sự gian lận, sự gian trá.
Nghĩa của 사기
Danh từ
士氣 · SĨ KHÍ- Tinh thần.
Danh từ
詐欺 · TRÁ KHI- Sự gian lận, sự gian trá, sự lừa lọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 詐欺 — fraud; swindle; unfairly strong
- Danh từ 士氣 — morale
- Danh từ 沙器 — porcelain; chinaware
- Danh từ riêng 史記 — Records of the Grand Historian
- Danh từ 死期 — final hour; time of death
Câu hỏi thường gặp
사기 nghĩa là gì?
사기 (danh từ) nghĩa là tinh thần, sự gian lận, sự gian trá.
사기 đọc thế nào?
사기 đọc là sagi (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɡi].
Âm Hán Việt của 사기 là gì?
사기 viết bằng chữ Hán là 士氣, âm Hán Việt "sĩ khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sĩ khí" trong tiếng Việt — 사기 nghĩa là tinh thần, sự gian lận, sự gian trá.