사귀다
사귀다 nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp.
Nghĩa của 사귀다
Động từ
- Hẹn hò, hẹn gặp.
Cách chia của 사귀다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 사귀어요sagwieoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 사귑니다sagwimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 사귀어sagwieo |
| Quá khứ — lịch sự | 사귀었어요sagwieosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 사귀었습니다sagwieotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 사귀겠어요sagwigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 사귀고sagwigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 사귀는sagwineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 사귄다sagwinda |
| Quá khứ — trần thuật | 사귀었다sagwieotda |
| Câu hỏi trang trọng | 사귑니까sagwimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 사귀자sagwija |
| Mệnh lệnh thân mật | 사귀어라sagwieora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 사귑시오sagwipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 사귀어서sagwieoseo |
| "Vì…" -니까 | 사귀니까sagwinikka |
| "…nhưng" -지만 | 사귀지만sagwijiman |
| "Nếu…" -면 | 사귀면sagwimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 사귀려고sagwiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 사귀기sagwigi |
| Định ngữ quá khứ | 사귄sagwin |
| Định ngữ tương lai | 사귈sagwil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사귀다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to date, to go out with, to be boyfriend/girlfriend with; to make a new friend; to socialize, to get along with; to intersect
Câu hỏi thường gặp
사귀다 nghĩa là gì?
사귀다 (động từ) nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp.
사귀다 đọc thế nào?
사귀다 đọc là sagwida (romaja), IPA [sʰa̠ɡɥida̠].