사내
sanae
[sʰa̠nɛ] giọng máy của trình duyệt
사내 nghĩa là đàn ông.
Nghĩa của 사내
Danh từ
- Đàn ông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a lad; a young man, especially a manly one; man (in general); husband
- Danh từ 社內 — interior environment of a working space (implying the existence of affairs within a working environment)
- Danh từ 寺內 — interior of a Buddhist temple facility
Câu hỏi thường gặp
사내 nghĩa là gì?
사내 (danh từ) nghĩa là đàn ông.
사내 đọc thế nào?
사내 đọc là sanae (romaja), IPA [sʰa̠nɛ].