TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사내

sanae [sʰa̠nɛ] giọng máy của trình duyệt

사내 nghĩa là đàn ông.

Nghĩa của 사내

Danh từ

  1. Đàn ông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a lad; a young man, especially a manly one; man (in general); husband
  • Danh từ 社內 — interior environment of a working space (implying the existence of affairs within a working environment)
  • Danh từ 寺內 — interior of a Buddhist temple facility

Câu hỏi thường gặp

사내 nghĩa là gì?

사내 (danh từ) nghĩa là đàn ông.

사내 đọc thế nào?

사내 đọc là sanae (romaja), IPA [sʰa̠nɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.