sanyangkkun[sʰa̠ɲa̠ŋk͈un]giọng máy của trình duyệt
사냥꾼 nghĩa là người đi săn, thợ săn.
Nghĩa của 사냥꾼
Danh từ
Người đi săn, thợ săn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hunter
Câu hỏi thường gặp
사냥꾼 nghĩa là gì?
사냥꾼 (danh từ) nghĩa là người đi săn, thợ săn.
사냥꾼 đọc thế nào?
사냥꾼 đọc là sanyangkkun (romaja), IPA [sʰa̠ɲa̠ŋk͈un].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.