사다
사다 nghĩa là mua.
Nghĩa của 사다
Động từ
- Mua.
Cách chia của 사다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 사요sayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 삽니다samnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 사sa |
| Quá khứ — lịch sự | 샀어요sasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 샀습니다satseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 사겠어요sagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 사고sago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 사는saneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 산다sanda |
| Quá khứ — trần thuật | 샀다satda |
| Câu hỏi trang trọng | 삽니까samnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 사자saja |
| Mệnh lệnh thân mật | 사라sara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 삽시오sapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 사서saseo |
| "Vì…" -니까 | 사니까sanikka |
| "…nhưng" -지만 | 사지만sajiman |
| "Nếu…" -면 | 사면samyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 사려고saryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 사기sagi |
| Định ngữ quá khứ | 산san |
| Định ngữ tương lai | 살sal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 사다
- 파리에 사는 카토씨는 고향에 남겨둔 가족들을 그리워합니다. Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13264324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to buy, to purchase; to cause, to incur, to evoke (an emotion or feeling)
Câu hỏi thường gặp
사다 nghĩa là gì?
사다 (động từ) nghĩa là mua.
사다 đọc thế nào?
사다 đọc là sada (romaja), IPA [sʰa̠da̠].