TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sada [sʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

사다 nghĩa là mua.

Nghĩa của 사다

Động từ

  1. Mua.

Cách chia của 사다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn사요sayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở삽니다samnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi사sa
Quá khứ — lịch sự샀어요sasseoyo
Quá khứ — trang trọng샀습니다satseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-사겠어요sagesseoyo
Nối "và, rồi" -고사고sago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ사는saneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký산다sanda
Quá khứ — trần thuật샀다satda
Câu hỏi trang trọng삽니까samnikka
Rủ "cùng … nhé" -자사자saja
Mệnh lệnh thân mật사라sara
Mệnh lệnh trang trọng삽시오sapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서사서saseo
"Vì…" -니까사니까sanikka
"…nhưng" -지만사지만sajiman
"Nếu…" -면사면samyeon
Mục đích "để…" -려고사려고saryeogo
Danh từ hoá -기사기sagi
Định ngữ quá khứ산san
Định ngữ tương lai살sal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 사다

  • 파리에 사는 카토씨는 고향에 남겨둔 가족들을 그리워합니다. Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13264324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to buy, to purchase; to cause, to incur, to evoke (an emotion or feeling)

Câu hỏi thường gặp

사다 nghĩa là gì?

사다 (động từ) nghĩa là mua.

사다 đọc thế nào?

사다 đọc là sada (romaja), IPA [sʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.