사냥하다
사냥하다 nghĩa là săn bắn.
Nghĩa của 사냥하다
Động từ
- Săn bắn.
Cách chia của 사냥하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 사냥해요sanyanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 사냥합니다sanyanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 사냥해sanyanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 사냥했어요sanyanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 사냥했습니다sanyanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 사냥하겠어요sanyanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 사냥하고sanyanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 사냥하는sanyanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 사냥한다sanyanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 사냥했다sanyanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 사냥합니까sanyanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 사냥하자sanyanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 사냥해라sanyanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 사냥합시오sanyanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 사냥해서sanyanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 사냥하니까sanyanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 사냥하지만sanyanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 사냥하면sanyanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 사냥하려고sanyangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 사냥하기sanyanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 사냥한sanyanghan |
| Định ngữ tương lai | 사냥할sanyanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hunt
Câu hỏi thường gặp
사냥하다 nghĩa là gì?
사냥하다 (động từ) nghĩa là săn bắn.
사냥하다 đọc thế nào?
사냥하다 đọc là sanyanghada (romaja), IPA [sʰa̠ɲa̠ŋɦa̠da̠].