TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사도

sado [sʰa̠do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 使徒 SỨ ĐỒ 使 sứ·徒 đồ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sứ đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사도 nghĩa là sứ đồ, tông đồ.

Nghĩa của 사도

Danh từ

  1. Sứ đồ, tông đồ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사도

  • 사도행전 — Công vụ Tông đồ, Công vụ các Sứ đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 使徒 — apostle

Câu hỏi thường gặp

사도 nghĩa là gì?

사도 (danh từ) nghĩa là sứ đồ, tông đồ.

사도 đọc thế nào?

사도 đọc là sado (romaja), IPA [sʰa̠do̞].

Âm Hán Việt của 사도 là gì?

사도 viết bằng chữ Hán là 使徒, âm Hán Việt "sứ đồ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sứ đồ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.