사랑하다
사랑하다 nghĩa là yêu.
Nghĩa của 사랑하다
Động từ
- Yêu.
Cách chia của 사랑하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 사랑해요saranghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 사랑합니다saranghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 사랑해saranghae |
| Quá khứ — lịch sự | 사랑했어요saranghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 사랑했습니다saranghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 사랑하겠어요saranghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 사랑하고saranghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 사랑하는saranghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 사랑한다saranghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 사랑했다saranghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 사랑합니까saranghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 사랑하자saranghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 사랑해라saranghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 사랑합시오saranghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 사랑해서saranghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 사랑하니까saranghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 사랑하지만saranghajiman |
| "Nếu…" -면 | 사랑하면saranghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 사랑하려고sarangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 사랑하기saranghagi |
| Định ngữ quá khứ | 사랑한saranghan |
| Định ngữ tương lai | 사랑할saranghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 사랑하다
- 사랑해요. Anh phải lòng em.Tatoeba #330719
- 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994
- 톰은 고양이를 사랑한다. Tom thích mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106588
- 미안하다 사랑한다. Xin lỗi, anh yêu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #352612
- 아내를 사랑하십니까? Bạn có yêu vợ bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104786
- 사랑합니다. Em yêu anh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to love
Câu hỏi thường gặp
사랑하다 nghĩa là gì?
사랑하다 (động từ) nghĩa là yêu.
사랑하다 đọc thế nào?
사랑하다 đọc là saranghada (romaja), IPA [sʰa̠ɾa̠ŋɦa̠da̠].