TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사랑하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
saranghada [sʰa̠ɾa̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

사랑하다 nghĩa là yêu.

Nghĩa của 사랑하다

Động từ

  1. Yêu.

Cách chia của 사랑하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn사랑해요saranghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở사랑합니다saranghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi사랑해saranghae
Quá khứ — lịch sự사랑했어요saranghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng사랑했습니다saranghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-사랑하겠어요saranghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고사랑하고saranghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ사랑하는saranghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký사랑한다saranghanda
Quá khứ — trần thuật사랑했다saranghaetda
Câu hỏi trang trọng사랑합니까saranghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자사랑하자saranghaja
Mệnh lệnh thân mật사랑해라saranghaera
Mệnh lệnh trang trọng사랑합시오saranghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서사랑해서saranghaeseo
"Vì…" -니까사랑하니까saranghanikka
"…nhưng" -지만사랑하지만saranghajiman
"Nếu…" -면사랑하면saranghamyeon
Mục đích "để…" -려고사랑하려고sarangharyeogo
Danh từ hoá -기사랑하기saranghagi
Định ngữ quá khứ사랑한saranghan
Định ngữ tương lai사랑할saranghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 사랑하다

  • 사랑해요. Anh phải lòng em.Tatoeba #330719
  • 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994
  • 톰은 고양이를 사랑한다. Tom thích mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106588
  • 미안하다 사랑한다. Xin lỗi, anh yêu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #352612
  • 아내를 사랑하십니까? Bạn có yêu vợ bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104786
  • 사랑합니다. Em yêu anh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to love

Câu hỏi thường gặp

사랑하다 nghĩa là gì?

사랑하다 (động từ) nghĩa là yêu.

사랑하다 đọc thế nào?

사랑하다 đọc là saranghada (romaja), IPA [sʰa̠ɾa̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.