TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사랑

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sarang [sʰa̠ɾa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

사랑 nghĩa là tình yêu, sự tương ái, phòng riêng cho khách.

Nghĩa của 사랑

Danh từ

  1. Tình yêu.
  2. Sự tương ái.
  3. Chỉ người yêu, mối tình.
  4. Ái tình.

Danh từ

舍廊lịch sử
  1. Phòng riêng cho khách.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사랑

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ love; affection (emotion); love; beloved (object of one's love)
  • Danh từ 舍廊 — salon, hall (in a traditional Korean house)

Câu hỏi thường gặp

사랑 nghĩa là gì?

사랑 (danh từ) nghĩa là tình yêu, sự tương ái, phòng riêng cho khách.

사랑 đọc thế nào?

사랑 đọc là sarang (romaja), IPA [sʰa̠ɾa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.