사랑
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sarang
[sʰa̠ɾa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
사랑 nghĩa là tình yêu, sự tương ái, phòng riêng cho khách.
Nghĩa của 사랑
Danh từ
- Tình yêu.
- Sự tương ái.
- Chỉ người yêu, mối tình.
- Ái tình.
Danh từ
舍廊lịch sử- Phòng riêng cho khách.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사랑
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ love; affection (emotion); love; beloved (object of one's love)
- Danh từ 舍廊 — salon, hall (in a traditional Korean house)
Câu hỏi thường gặp
사랑 nghĩa là gì?
사랑 (danh từ) nghĩa là tình yêu, sự tương ái, phòng riêng cho khách.
사랑 đọc thế nào?
사랑 đọc là sarang (romaja), IPA [sʰa̠ɾa̠ŋ].