TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사랑해

saranghae [sʰa̠ɾa̠ŋɦɛ] giọng máy của trình duyệt

사랑해 nghĩa là em yêu anh, anh yêu em.

Nghĩa của 사랑해

Cụm từ

  1. Em yêu anh, anh yêu em, tớ yêu cậu, mình yêu bạn, ngộ ái nị.

Câu ví dụ với 사랑해

  • 사랑해요. Anh phải lòng em.Tatoeba #330719
  • 그래, 너는 날 사랑해. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I love you

Câu hỏi thường gặp

사랑해 nghĩa là gì?

사랑해 (cụm từ) nghĩa là em yêu anh, anh yêu em.

사랑해 đọc thế nào?

사랑해 đọc là saranghae (romaja), IPA [sʰa̠ɾa̠ŋɦɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.