사령부
Lưu ý: âm Hán Việt “tư lệnh bộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 사령부 nghĩa là tổng hành dinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사령부 nghĩa là tổng hành dinh.
Nghĩa của 사령부
Danh từ
- Tổng hành dinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 司令部 — headquarters
Câu hỏi thường gặp
사령부 nghĩa là gì?
사령부 (danh từ) nghĩa là tổng hành dinh.
사령부 đọc thế nào?
사령부 đọc là saryeongbu (romaja), IPA [sʰa̠ɾjʌ̹ŋbu].
Âm Hán Việt của 사령부 là gì?
사령부 viết bằng chữ Hán là 司令部, âm Hán Việt "tư lệnh bộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư lệnh bộ" trong tiếng Việt — 사령부 nghĩa là tổng hành dinh.