TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사령부

saryeongbu [sʰa̠ɾjʌ̹ŋbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 司令部 TƯ LỆNH BỘ 司 tư·令 lệnh·部 bộ

Lưu ý: âm Hán Việt “tư lệnh bộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 사령부 nghĩa là tổng hành dinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사령부 nghĩa là tổng hành dinh.

Nghĩa của 사령부

Danh từ

  1. Tổng hành dinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 司令部 — headquarters

Câu hỏi thường gặp

사령부 nghĩa là gì?

사령부 (danh từ) nghĩa là tổng hành dinh.

사령부 đọc thế nào?

사령부 đọc là saryeongbu (romaja), IPA [sʰa̠ɾjʌ̹ŋbu].

Âm Hán Việt của 사령부 là gì?

사령부 viết bằng chữ Hán là 司令部, âm Hán Việt "tư lệnh bộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tư lệnh bộ" trong tiếng Việt — 사령부 nghĩa là tổng hành dinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.