사례
Lưu ý: âm Hán Việt “sự lệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 사례 nghĩa là trường hợp cụ thể, ví dụ thực tế, tặng thưởng, thưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사례 nghĩa là trường hợp cụ thể, ví dụ thực tế, tặng thưởng, thưởng.
Nghĩa của 사례
Danh từ
事例 · SỰ LỆ- Trường hợp cụ thể, ví dụ thực tế. (biên soạn)
Danh từ
謝禮 · TẠ LỄ- Tặng thưởng, thưởng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사례
- 사례금 — Tặng thưởng, thưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 事例 — precedent; example
- Danh từ 謝禮 — reward, remuneration
Câu hỏi thường gặp
사례 nghĩa là gì?
사례 (danh từ) nghĩa là trường hợp cụ thể, ví dụ thực tế, tặng thưởng, thưởng.
사례 đọc thế nào?
사례 đọc là sarye (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɾje̞].
Âm Hán Việt của 사례 là gì?
사례 viết bằng chữ Hán là 事例, âm Hán Việt "sự lệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự lệ" trong tiếng Việt — 사례 nghĩa là trường hợp cụ thể, ví dụ thực tế, tặng thưởng, thưởng.