TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사례

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sarye [ˈsʰa̠(ː)ɾje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 事例 SỰ LỆ 事 sự·例 lệ

Lưu ý: âm Hán Việt “sự lệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 사례 nghĩa là trường hợp cụ thể, ví dụ thực tế, tặng thưởng, thưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사례 nghĩa là trường hợp cụ thể, ví dụ thực tế, tặng thưởng, thưởng.

Nghĩa của 사례

Danh từ

事例 · SỰ LỆ
  1. Trường hợp cụ thể, ví dụ thực tế. (biên soạn)

Danh từ

謝禮 · TẠ LỄ
  1. Tặng thưởng, thưởng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사례

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 事例 — precedent; example
  • Danh từ 謝禮 — reward, remuneration

Câu hỏi thường gặp

사례 nghĩa là gì?

사례 (danh từ) nghĩa là trường hợp cụ thể, ví dụ thực tế, tặng thưởng, thưởng.

사례 đọc thế nào?

사례 đọc là sarye (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɾje̞].

Âm Hán Việt của 사례 là gì?

사례 viết bằng chữ Hán là 事例, âm Hán Việt "sự lệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự lệ" trong tiếng Việt — 사례 nghĩa là trường hợp cụ thể, ví dụ thực tế, tặng thưởng, thưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.