사마귀 nghĩa là mụn cóc, mụt cóc, bọ ngựa, ngựa trời.
Nghĩa của 사마귀
Danh từ
Mụn cóc, mụt cóc, hột cơm.
Danh từ
Bọ ngựa, ngựa trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ wart, verruca
Danh từ mantis, praying mantis
Câu hỏi thường gặp
사마귀 nghĩa là gì?
사마귀 (danh từ) nghĩa là mụn cóc, mụt cóc, bọ ngựa, ngựa trời.
사마귀 đọc thế nào?
사마귀 đọc là samagwi (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ma̠ɡɥi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.