TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사리

sari [sʰa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 舍利 XÁ LỢI 舍 xá·利 lợi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xá lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사리 nghĩa là xá lị, xá lợi.

Nghĩa của 사리

Danh từ

  1. Xá lị, xá lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mass of noodles
  • Lượng từ mass of noodles
  • Danh từ 事理 — reason, logic, sense
  • Danh từ 舍利 — śarīra
  • Danh từ sari (Indian dress)

Câu hỏi thường gặp

사리 nghĩa là gì?

사리 (danh từ) nghĩa là xá lị, xá lợi.

사리 đọc thế nào?

사리 đọc là sari (romaja), IPA [sʰa̠ɾi].

Âm Hán Việt của 사리 là gì?

사리 viết bằng chữ Hán là 舍利, âm Hán Việt "xá lợi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "xá lợi" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.