사리
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xá lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
사리 nghĩa là xá lị, xá lợi.
Nghĩa của 사리
Danh từ
- Xá lị, xá lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mass of noodles
- Lượng từ mass of noodles
- Danh từ 事理 — reason, logic, sense
- Danh từ 舍利 — śarīra
- Danh từ sari (Indian dress)
Câu hỏi thường gặp
사리 nghĩa là gì?
사리 (danh từ) nghĩa là xá lị, xá lợi.
사리 đọc thế nào?
사리 đọc là sari (romaja), IPA [sʰa̠ɾi].
Âm Hán Việt của 사리 là gì?
사리 viết bằng chữ Hán là 舍利, âm Hán Việt "xá lợi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "xá lợi" trong tiếng Việt.