TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사면체

samyeonche giọng máy của trình duyệt

사면체 nghĩa là tứ diện.

Nghĩa của 사면체

Danh từ

  1. Tứ diện.

Câu hỏi thường gặp

사면체 nghĩa là gì?

사면체 (danh từ) nghĩa là tứ diện.

사면체 đọc thế nào?

사면체 đọc là samyeonche (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.