TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사무소

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
samuso [ˈsʰa̠(ː)musʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 事務所 SỰ VỤ SỞ 事 sự·務 vụ·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “sự vụ sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 사무소 nghĩa là văn phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사무소 nghĩa là văn phòng.

Nghĩa của 사무소

Danh từ

  1. Văn phòng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사무소

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 事務所 — office

Câu hỏi thường gặp

사무소 nghĩa là gì?

사무소 (danh từ) nghĩa là văn phòng.

사무소 đọc thế nào?

사무소 đọc là samuso (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)musʰo̞].

Âm Hán Việt của 사무소 là gì?

사무소 viết bằng chữ Hán là 事務所, âm Hán Việt "sự vụ sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự vụ sở" trong tiếng Việt — 사무소 nghĩa là văn phòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.