사무소
Lưu ý: âm Hán Việt “sự vụ sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 사무소 nghĩa là văn phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사무소 nghĩa là văn phòng.
Nghĩa của 사무소
Danh từ
- Văn phòng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사무소
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 事務所 — office
Câu hỏi thường gặp
사무소 nghĩa là gì?
사무소 (danh từ) nghĩa là văn phòng.
사무소 đọc thế nào?
사무소 đọc là samuso (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)musʰo̞].
Âm Hán Việt của 사무소 là gì?
사무소 viết bằng chữ Hán là 事務所, âm Hán Việt "sự vụ sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự vụ sở" trong tiếng Việt — 사무소 nghĩa là văn phòng.