TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사명

samyeong [ˈsʰa̠(ː)mjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 使命

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

사명 nghĩa là nhiệm vụ, sứ mệnh.

Nghĩa của 사명

Danh từ

  1. Nhiệm vụ, sứ mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 使命 — mission, errand, calling

Câu hỏi thường gặp

사명 nghĩa là gì?

사명 (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, sứ mệnh.

사명 đọc thế nào?

사명 đọc là samyeong (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)mjʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.