TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사모바르

samobareu [sʰa̠mo̞ba̠ɾɯ] giọng máy của trình duyệt

사모바르 nghĩa là ấm xa-mô-va, ấm lò.

Nghĩa của 사모바르

Danh từ

  1. Ấm xa-mô-va, ấm lò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ samovar (metal urn with a spigot, for boiling water for making tea)

Câu hỏi thường gặp

사모바르 nghĩa là gì?

사모바르 (danh từ) nghĩa là ấm xa-mô-va, ấm lò.

사모바르 đọc thế nào?

사모바르 đọc là samobareu (romaja), IPA [sʰa̠mo̞ba̠ɾɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.