TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사무라이

samurai [sʰa̠muɾa̠i] giọng máy của trình duyệt

사무라이 nghĩa là võ sĩ, thị.

Nghĩa của 사무라이

Danh từ

  1. Võ sĩ, thị, sĩ quan Nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ samurai

Câu hỏi thường gặp

사무라이 nghĩa là gì?

사무라이 (danh từ) nghĩa là võ sĩ, thị.

사무라이 đọc thế nào?

사무라이 đọc là samurai (romaja), IPA [sʰa̠muɾa̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.