TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사무실

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
samusil [ˈsʰa̠(ː)muɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 事務室 SỰ VỤ THẤT 事 sự·務 vụ·室 thất

Lưu ý: âm Hán Việt “sự vụ thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 사무실 nghĩa là văn phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사무실 nghĩa là văn phòng.

Nghĩa của 사무실

Danh từ

  1. Văn phòng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사무실

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 사무실

  • 그는 상사의 사무실로 들어가기 전에 심호흡을 했다. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829691

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 事務室 — office

Câu hỏi thường gặp

사무실 nghĩa là gì?

사무실 (danh từ) nghĩa là văn phòng.

사무실 đọc thế nào?

사무실 đọc là samusil (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)muɕʰiɭ].

Âm Hán Việt của 사무실 là gì?

사무실 viết bằng chữ Hán là 事務室, âm Hán Việt "sự vụ thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự vụ thất" trong tiếng Việt — 사무실 nghĩa là văn phòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.