사무실
Lưu ý: âm Hán Việt “sự vụ thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 사무실 nghĩa là văn phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사무실 nghĩa là văn phòng.
Nghĩa của 사무실
Danh từ
- Văn phòng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사무실
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 사무실
- 그는 상사의 사무실로 들어가기 전에 심호흡을 했다. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 事務室 — office
Câu hỏi thường gặp
사무실 nghĩa là gì?
사무실 (danh từ) nghĩa là văn phòng.
사무실 đọc thế nào?
사무실 đọc là samusil (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)muɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 사무실 là gì?
사무실 viết bằng chữ Hán là 事務室, âm Hán Việt "sự vụ thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự vụ thất" trong tiếng Việt — 사무실 nghĩa là văn phòng.