사무원
Lưu ý: âm Hán Việt “sự vụ viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 사무원 nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사무원 nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
Nghĩa của 사무원
Danh từ
- Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 事務員 — clerk
Câu hỏi thường gặp
사무원 nghĩa là gì?
사무원 (danh từ) nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
사무원 đọc thế nào?
사무원 đọc là samuwon (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)muwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 사무원 là gì?
사무원 viết bằng chữ Hán là 事務員, âm Hán Việt "sự vụ viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự vụ viên" trong tiếng Việt — 사무원 nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.