TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사무원

samuwon [ˈsʰa̠(ː)muwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 事務員 SỰ VỤ VIÊN 事 sự·務 vụ·員 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “sự vụ viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 사무원 nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사무원 nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

Nghĩa của 사무원

Danh từ

  1. Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người thư kí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 事務員 — clerk

Câu hỏi thường gặp

사무원 nghĩa là gì?

사무원 (danh từ) nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

사무원 đọc thế nào?

사무원 đọc là samuwon (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)muwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 사무원 là gì?

사무원 viết bằng chữ Hán là 事務員, âm Hán Việt "sự vụ viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự vụ viên" trong tiếng Việt — 사무원 nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.