사물
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
사물 nghĩa là sự vật, đồ vật.
Nghĩa của 사물
Danh từ
- Sự vật, đồ vật. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 事物 — thing; object; matter
Câu hỏi thường gặp
사물 nghĩa là gì?
사물 (danh từ) nghĩa là sự vật, đồ vật.
사물 đọc thế nào?
사물 đọc là samul (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)muɭ].
Âm Hán Việt của 사물 là gì?
사물 viết bằng chữ Hán là 事物, âm Hán Việt "sự vật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sự vật" trong tiếng Việt.