TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사발

sabal [sʰa̠ba̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 沙鉢 SA BÁT 沙 sa·鉢 bát

Lưu ý: âm Hán Việt “sa bát” — nghĩa tiếng Việt khác: 사발 nghĩa là bát, chén. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사발 nghĩa là bát, chén.

Nghĩa của 사발

Danh từ

  1. Bát, chén, tô, đọi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 沙鉢 — bowl

Câu hỏi thường gặp

사발 nghĩa là gì?

사발 (danh từ) nghĩa là bát, chén.

사발 đọc thế nào?

사발 đọc là sabal (romaja), IPA [sʰa̠ba̠ɭ].

Âm Hán Việt của 사발 là gì?

사발 viết bằng chữ Hán là 沙鉢, âm Hán Việt "sa bát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sa bát" trong tiếng Việt — 사발 nghĩa là bát, chén.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.