sabotaju[sʰa̠bo̞tʰa̠d͡ʑu]giọng máy của trình duyệt
사보타주 nghĩa là sự phá hoại.
Nghĩa của 사보타주
Danh từ
Sự phá hoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sabotage
Câu hỏi thường gặp
사보타주 nghĩa là gì?
사보타주 (danh từ) nghĩa là sự phá hoại.
사보타주 đọc thế nào?
사보타주 đọc là sabotaju (romaja), IPA [sʰa̠bo̞tʰa̠d͡ʑu].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.