TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사상

sasang [ˈsʰa̠(ː)sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 思想 TƯ TƯỞNG 思 tư·想 tưởng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사상 nghĩa là ý định, tư tưởng.

Nghĩa của 사상

Danh từ

  1. Ý định, tư tưởng, ý niệm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사상

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사상

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 史上 — history, historic
  • Danh từ 思想 — thought, idea; ideology
  • Danh từ 寫像 — image; mapping, map

Câu hỏi thường gặp

사상 nghĩa là gì?

사상 (danh từ) nghĩa là ý định, tư tưởng.

사상 đọc thế nào?

사상 đọc là sasang (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)sʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 사상 là gì?

사상 viết bằng chữ Hán là 思想, âm Hán Việt "tư tưởng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tư tưởng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.