사상
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
사상 nghĩa là ý định, tư tưởng.
Nghĩa của 사상
Danh từ
- Ý định, tư tưởng, ý niệm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사상
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사상
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 史上 — history, historic
- Danh từ 思想 — thought, idea; ideology
- Danh từ 寫像 — image; mapping, map
Câu hỏi thường gặp
사상 nghĩa là gì?
사상 (danh từ) nghĩa là ý định, tư tưởng.
사상 đọc thế nào?
사상 đọc là sasang (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)sʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 사상 là gì?
사상 viết bằng chữ Hán là 思想, âm Hán Việt "tư tưởng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tư tưởng" trong tiếng Việt.