Lưu ý: âm Hán Việt “tả bản” — nghĩa tiếng Việt khác: 사본 nghĩa là thủ bản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사본 nghĩa là thủ bản.
Nghĩa của 사본
Danh từ
Thủ bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ寫本 — copy; duplicate; manuscript; codex
Câu hỏi thường gặp
사본 nghĩa là gì?
사본 (danh từ) nghĩa là thủ bản.
사본 đọc thế nào?
사본 đọc là sabon (romaja), IPA [sʰa̠bo̞n].
Âm Hán Việt của 사본 là gì?
사본 viết bằng chữ Hán là 寫本, âm Hán Việt "tả bản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tả bản" trong tiếng Việt — 사본 nghĩa là thủ bản.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.