TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사설

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
saseol [sʰa̠sʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 社說 XÃ THUYẾT 社 xã·說 thuyết

Lưu ý: âm Hán Việt “xã thuyết” — nghĩa tiếng Việt khác: 사설 nghĩa là bài xã luận, xã luận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사설 nghĩa là bài xã luận, xã luận.

Nghĩa của 사설

Danh từ

  1. Bài xã luận, xã luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 社說 — editorial, leading article
  • Danh từ 私設 — private (attributive)

Câu hỏi thường gặp

사설 nghĩa là gì?

사설 (danh từ) nghĩa là bài xã luận, xã luận.

사설 đọc thế nào?

사설 đọc là saseol (romaja), IPA [sʰa̠sʰʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 사설 là gì?

사설 viết bằng chữ Hán là 社說, âm Hán Việt "xã thuyết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xã thuyết" trong tiếng Việt — 사설 nghĩa là bài xã luận, xã luận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.