Lưu ý: âm Hán Việt “xạ thủ cung” — nghĩa tiếng Việt khác: 사수궁 nghĩa là nhân mã, xạ thủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사수궁 nghĩa là nhân mã, xạ thủ.
Nghĩa của 사수궁
Danh từ riêng
Nhân Mã, Xạ Thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng射手宮 — Sagittarius
Câu hỏi thường gặp
사수궁 nghĩa là gì?
사수궁 (danh từ riêng) nghĩa là nhân mã, xạ thủ.
사수궁 đọc thế nào?
사수궁 đọc là Sasugung (romaja), IPA [sʰa̠sʰuɡuŋ].
Âm Hán Việt của 사수궁 là gì?
사수궁 viết bằng chữ Hán là 射手宮, âm Hán Việt "xạ thủ cung". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xạ thủ cung" trong tiếng Việt — 사수궁 nghĩa là nhân mã, xạ thủ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.