사슴
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
saseum
[sʰa̠sʰɯm] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
사슴 nghĩa là hươu, nai.
Nghĩa của 사슴
Danh từ
- Hươu, nai.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사슴
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deer
Câu hỏi thường gặp
사슴 nghĩa là gì?
사슴 (danh từ) nghĩa là hươu, nai.
사슴 đọc thế nào?
사슴 đọc là saseum (romaja), IPA [sʰa̠sʰɯm].