TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사악

saak [sʰa̠a̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 邪惡 TÀ ÁC 邪 tà·惡 ác

Lưu ý: âm Hán Việt “tà ác” — nghĩa tiếng Việt khác: 사악 nghĩa là cái ác. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사악 nghĩa là cái ác.

Nghĩa của 사악

Danh từ

  1. Cái ác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 邪惡 — wickedness; evil; viciousness

Câu hỏi thường gặp

사악 nghĩa là gì?

사악 (danh từ) nghĩa là cái ác.

사악 đọc thế nào?

사악 đọc là saak (romaja), IPA [sʰa̠a̠k̚].

Âm Hán Việt của 사악 là gì?

사악 viết bằng chữ Hán là 邪惡, âm Hán Việt "tà ác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tà ác" trong tiếng Việt — 사악 nghĩa là cái ác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.