TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사십

sasip [ˈsʰa̠(ː)ɕʰip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 四十 TỨ THẬP 四 tứ·十 thập

Lưu ý: âm Hán Việt “tứ thập” — nghĩa tiếng Việt khác: 사십 nghĩa là bốn mươi, bốn chục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사십 nghĩa là bốn mươi, bốn chục.

Nghĩa của 사십

Số từ

  1. Bốn mươi, bốn chục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사십

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 四十 — forty

Câu hỏi thường gặp

사십 nghĩa là gì?

사십 (số từ) nghĩa là bốn mươi, bốn chục.

사십 đọc thế nào?

사십 đọc là sasip (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ɕʰip̚].

Âm Hán Việt của 사십 là gì?

사십 viết bằng chữ Hán là 四十, âm Hán Việt "tứ thập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tứ thập" trong tiếng Việt — 사십 nghĩa là bốn mươi, bốn chục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.