TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사악하다

saakhada [sʰa̠a̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

사악하다 nghĩa là ác.

Nghĩa của 사악하다

Tính từ

  1. Ác.

Cách chia của 사악하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn사악해요saakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở사악합니다saakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi사악해saakhae
Quá khứ — lịch sự사악했어요saakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng사악했습니다saakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-사악하겠어요saakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고사악하고saakhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký사악하다saakhada
Quá khứ — trần thuật사악했다saakhaetda
Câu hỏi trang trọng사악합니까saakhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서사악해서saakhaeseo
"Vì…" -니까사악하니까saakhanikka
"…nhưng" -지만사악하지만saakhajiman
"Nếu…" -면사악하면saakhamyeon
Danh từ hoá -기사악하기saakhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vicious; evil; malicious; vile; wicked

Câu hỏi thường gặp

사악하다 nghĩa là gì?

사악하다 (tính từ) nghĩa là ác.

사악하다 đọc thế nào?

사악하다 đọc là saakhada (romaja), IPA [sʰa̠a̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.