사악하다
사악하다 nghĩa là ác.
Nghĩa của 사악하다
Tính từ
- Ác.
Cách chia của 사악하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 사악해요saakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 사악합니다saakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 사악해saakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 사악했어요saakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 사악했습니다saakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 사악하겠어요saakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 사악하고saakhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 사악하다saakhada |
| Quá khứ — trần thuật | 사악했다saakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 사악합니까saakhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 사악해서saakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 사악하니까saakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 사악하지만saakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 사악하면saakhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 사악하기saakhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vicious; evil; malicious; vile; wicked
Câu hỏi thường gặp
사악하다 nghĩa là gì?
사악하다 (tính từ) nghĩa là ác.
사악하다 đọc thế nào?
사악하다 đọc là saakhada (romaja), IPA [sʰa̠a̠kʰa̠da̠].