사업
Lưu ý: âm Hán Việt “sự nghiệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 사업 nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương, kế hoạch, đề án. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사업 nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương, kế hoạch, đề án.
Nghĩa của 사업
Danh từ
- Doanh nghiệp, doanh thương.
- Kế hoạch, đề án, dự án.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사업
- 사업가 — Chủ doanh nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 事業 — business; project
Câu hỏi thường gặp
사업 nghĩa là gì?
사업 (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương, kế hoạch, đề án.
사업 đọc thế nào?
사업 đọc là sa'eop (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 사업 là gì?
사업 viết bằng chữ Hán là 事業, âm Hán Việt "sự nghiệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự nghiệp" trong tiếng Việt — 사업 nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương, kế hoạch, đề án.