TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사업

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sa'eop [ˈsʰa̠(ː)ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 事業 SỰ NGHIỆP 事 sự·業 nghiệp

Lưu ý: âm Hán Việt “sự nghiệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 사업 nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương, kế hoạch, đề án. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사업 nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương, kế hoạch, đề án.

Nghĩa của 사업

Danh từ

  1. Doanh nghiệp, doanh thương.
  2. Kế hoạch, đề án, dự án.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사업

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 事業 — business; project

Câu hỏi thường gặp

사업 nghĩa là gì?

사업 (danh từ) nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương, kế hoạch, đề án.

사업 đọc thế nào?

사업 đọc là sa'eop (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 사업 là gì?

사업 viết bằng chữ Hán là 事業, âm Hán Việt "sự nghiệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự nghiệp" trong tiếng Việt — 사업 nghĩa là doanh nghiệp, doanh thương, kế hoạch, đề án.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.