사업가
Lưu ý: âm Hán Việt “sự nghiệp gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 사업가 nghĩa là chủ doanh nghiệp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사업가 nghĩa là chủ doanh nghiệp.
Nghĩa của 사업가
Danh từ
- Chủ doanh nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 事業家 — businessman, entrepreneur
Câu hỏi thường gặp
사업가 nghĩa là gì?
사업가 (danh từ) nghĩa là chủ doanh nghiệp.
사업가 đọc thế nào?
사업가 đọc là sa'eopga (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)ʌ̹p̚k͈a̠].
Âm Hán Việt của 사업가 là gì?
사업가 viết bằng chữ Hán là 事業家, âm Hán Việt "sự nghiệp gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sự nghiệp gia" trong tiếng Việt — 사업가 nghĩa là chủ doanh nghiệp.