사원
Lưu ý: âm Hán Việt “tự viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 사원 nghĩa là đền, thiền viện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사원 nghĩa là đền, thiền viện.
Nghĩa của 사원
Danh từ
- Đền, thiền viện, chùa.
Câu ví dụ với 사원
- 내일 사원에 한번 가보자. Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105634
- 그는 이슬람 사원에 가기로 결정했다. Anh ấy quyết định đi đến nhà thờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11110774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 社員 — member of a company
- Danh từ 寺院 — temple; monastery
Câu hỏi thường gặp
사원 nghĩa là gì?
사원 (danh từ) nghĩa là đền, thiền viện.
사원 đọc thế nào?
사원 đọc là sawon (romaja), IPA [sʰa̠wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 사원 là gì?
사원 viết bằng chữ Hán là 寺院, âm Hán Việt "tự viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự viện" trong tiếng Việt — 사원 nghĩa là đền, thiền viện.