TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사우디아라비아

tên riêng
Saudiarabia [sʰa̠udia̠ɾa̠bia̠] giọng máy của trình duyệt

사우디아라비아 nghĩa là ả rập xê út, a-rập xê-út, ả-rập xau-đi.

Nghĩa của 사우디아라비아

Danh từ riêng

  1. Ả Rập Xê Út.
  2. A-rập Xê-út, Ả-rập Xau-đi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Saudi Arabia

Câu hỏi thường gặp

사우디아라비아 nghĩa là gì?

사우디아라비아 (danh từ riêng) nghĩa là ả rập xê út, a-rập xê-út, ả-rập xau-đi.

사우디아라비아 đọc thế nào?

사우디아라비아 đọc là Saudiarabia (romaja), IPA [sʰa̠udia̠ɾa̠bia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.