TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사육제

sayukje [ˈsʰa̠(ː)juk̚t͡ɕ͈e̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 謝肉祭 TẠ NHỤC TẾ 謝 tạ·肉 nhục·祭 tế

Lưu ý: âm Hán Việt “tạ nhục tế” — nghĩa tiếng Việt khác: 사육제 nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

사육제 nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.

Nghĩa của 사육제

Danh từ

  1. Hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사육제

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 謝肉祭 — carnival (festive occasion marked by parades)

Câu hỏi thường gặp

사육제 nghĩa là gì?

사육제 (danh từ) nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.

사육제 đọc thế nào?

사육제 đọc là sayukje (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)juk̚t͡ɕ͈e̞].

Âm Hán Việt của 사육제 là gì?

사육제 viết bằng chữ Hán là 謝肉祭, âm Hán Việt "tạ nhục tế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tạ nhục tế" trong tiếng Việt — 사육제 nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.