사육제
Lưu ý: âm Hán Việt “tạ nhục tế” — nghĩa tiếng Việt khác: 사육제 nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
사육제 nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.
Nghĩa của 사육제
Danh từ
- Hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사육제
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 謝肉祭 — carnival (festive occasion marked by parades)
Câu hỏi thường gặp
사육제 nghĩa là gì?
사육제 (danh từ) nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.
사육제 đọc thế nào?
사육제 đọc là sayukje (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)juk̚t͡ɕ͈e̞].
Âm Hán Việt của 사육제 là gì?
사육제 viết bằng chữ Hán là 謝肉祭, âm Hán Việt "tạ nhục tế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tạ nhục tế" trong tiếng Việt — 사육제 nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.