TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사이렌

sairen [s͈a̠iɾe̞n] giọng máy của trình duyệt

사이렌 nghĩa là còi máy, còi điện.

Nghĩa của 사이렌

Danh từ

  1. Còi máy, còi điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siren (device for making a sound alarm)

Câu hỏi thường gặp

사이렌 nghĩa là gì?

사이렌 (danh từ) nghĩa là còi máy, còi điện.

사이렌 đọc thế nào?

사이렌 đọc là sairen (romaja), IPA [s͈a̠iɾe̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.