TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사이보그

saibogeu [s͈a̠ibo̞ɡɯ] giọng máy của trình duyệt

사이보그 nghĩa là người máy.

Nghĩa của 사이보그

Danh từ

  1. Người máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyborg

Câu hỏi thường gặp

사이보그 nghĩa là gì?

사이보그 (danh từ) nghĩa là người máy.

사이보그 đọc thế nào?

사이보그 đọc là saibogeu (romaja), IPA [s͈a̠ibo̞ɡɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.