TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사이좋다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
saijota giọng máy của trình duyệt

사이좋다 nghĩa là hoà thuận, thân thiết.

Nghĩa của 사이좋다

Tính từ

  1. Hoà thuận, thân thiết. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

사이좋다 nghĩa là gì?

사이좋다 (tính từ) nghĩa là hoà thuận, thân thiết.

사이좋다 đọc thế nào?

사이좋다 đọc là saijota (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.