사이
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sai
[sʰa̠i] giọng máy của trình duyệt
사이 nghĩa là giữa, khoảng giữa.
Nghĩa của 사이
Danh từ
- Giữa, khoảng giữa; khoảng thời gian; quan hệ (사이가 좋다: quan hệ tốt). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사이
- 사이좋다 — Hoà thuận, thân thiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gap; space between; relationship
Câu hỏi thường gặp
사이 nghĩa là gì?
사이 (danh từ) nghĩa là giữa, khoảng giữa.
사이 đọc thế nào?
사이 đọc là sai (romaja), IPA [sʰa̠i].