TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사이

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sai [sʰa̠i] giọng máy của trình duyệt

사이 nghĩa là giữa, khoảng giữa.

Nghĩa của 사이

Danh từ

  1. Giữa, khoảng giữa; khoảng thời gian; quan hệ (사이가 좋다: quan hệ tốt). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사이

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gap; space between; relationship

Câu hỏi thường gặp

사이 nghĩa là gì?

사이 (danh từ) nghĩa là giữa, khoảng giữa.

사이 đọc thế nào?

사이 đọc là sai (romaja), IPA [sʰa̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.