TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사이클론

saikeullon [sʰa̠ikxɯɭɭo̞n] giọng máy của trình duyệt

사이클론 nghĩa là khi xoáy thuận, khi xoáy tụ.

Nghĩa của 사이클론

Danh từ

  1. Khi xoáy thuận, khi xoáy tụ, bão.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyclone

Câu hỏi thường gặp

사이클론 nghĩa là gì?

사이클론 (danh từ) nghĩa là khi xoáy thuận, khi xoáy tụ.

사이클론 đọc thế nào?

사이클론 đọc là saikeullon (romaja), IPA [sʰa̠ikxɯɭɭo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.