TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사인

sain [s͈a̠in] giọng máy của trình duyệt

사인 nghĩa là chữ ký, sin.

Nghĩa của 사인

Danh từ

  1. Chữ ký.

Danh từ

  1. Sin.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사인

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사인

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signature; autograph; signal
  • Danh từ sine
  • Danh từ 死因 — cause of death
  • Danh từ 私人 — private individual
  • Danh từ 沙仁 — seeds of Wurfbainia villosa, used in traditional Chinese medicine

Câu hỏi thường gặp

사인 nghĩa là gì?

사인 (danh từ) nghĩa là chữ ký, sin.

사인 đọc thế nào?

사인 đọc là sain (romaja), IPA [s͈a̠in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.