사인
sain
[s͈a̠in] giọng máy của trình duyệt
사인 nghĩa là chữ ký, sin.
Nghĩa của 사인
Danh từ
- Chữ ký.
Danh từ
- Sin.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사인
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사인
- 사인하다 — Ký tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ signature; autograph; signal
- Danh từ sine
- Danh từ 死因 — cause of death
- Danh từ 私人 — private individual
- Danh từ 沙仁 — seeds of Wurfbainia villosa, used in traditional Chinese medicine
Câu hỏi thường gặp
사인 nghĩa là gì?
사인 (danh từ) nghĩa là chữ ký, sin.
사인 đọc thế nào?
사인 đọc là sain (romaja), IPA [s͈a̠in].